tiêu đề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng chữ, cụm từ hoặc câu được đặt ở vị trí nổi bật (thường là đầu trang, đầu bài viết, đầu chương sách) để nêu lên nội dung chính, thu hút sự chú ý của người đọc. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Dòng chữ in sẵn trên đầu các tờ giấy văn phòng, thư từ, ghi rõ tên cơ quan, địa chỉ, thông tin liên hệ. (Còn gọi là "tiêu ngữ" hoặc "đầu thư").
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa 1):
- Tiêu đề của bài báo này rất hấp dẫn.
- Anh ấy chưa nghĩ ra tiêu đề phù hợp cho bài luận văn của mình.
- Mỗi chương trong cuốn sách đều có một tiêu đề riêng.
Danh từ (Nghĩa 2):
- Công ty mới đặt in 500 tờ giấy có tiêu đề.
- Lá thư được viết trên giấy có tiêu đề của trường đại học.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đặt tiêu đề": Hành động tạo ra hoặc chọn lựa một tiêu đề cho một văn bản.
- Việc đặt tiêu đề cho bài viết đôi khi khó hơn viết nội dung.
"Dưới tiêu đề": Chỉ nội dung nằm sau hoặc thuộc về một tiêu đề cụ thể.
- Các thông tin chi tiết được liệt kê dưới tiêu đề "Hướng dẫn sử dụng".
Biến thể và từ liên quan
- Tiêu ngữ (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng cho nghĩa thứ hai (dòng chữ in đầu trang giấy). Cũng có thể chỉ khẩu hiệu, phương châm.
- Đề mục (danh từ): Mục, đầu đề được đánh số hoặc gạch đầu dòng, thường ngắn gọn hơn "tiêu đề".
- Tựa đề (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng cho tên của tác phẩm (sách, phim, bài hát).
- Đầu đề (danh từ): Từ đồng nghĩa với "tiêu đề" trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Đầu đề: Thường dùng thay thế cho "tiêu đề" ở nghĩa thứ nhất.
- Nhan đề: Thường dùng cho tên tác phẩm văn học, nghệ thuật.
- Tựa: Cách nói ngắn gọn của "tựa đề".
Các cụm từ liên quan
- Tiêu đề chính: Tiêu đề quan trọng, lớn nhất của bài viết.
- Tiêu đề phụ: Tiêu đề nhỏ hơn, bổ sung hoặc làm rõ cho tiêu đề chính.
- Dòng tiêu đề: Cách diễn đạt khác của "tiêu đề", thường dùng trong báo chí, quảng cáo.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tiêu đề")
- d. 1. Đề mục nêu lên để người ta chú ý. 2. X.
- Tiêu ngữ.